Phong độ FC Vardar Skopje gần đây, KQ FC Vardar Skopje mới nhất
Phong độ FC Vardar Skopje gần đây
-
05/03/2026FC Vardar SkopjeFK Shkendija 790 - 0L
-
28/02/2026FC Struga Trim LumFC Vardar Skopje0 - 1D
-
21/02/2026FC Vardar SkopjeFK Bashkimi 11 - 0W
-
15/02/2026Rabotnicki SkopjeFC Vardar Skopje0 - 2W
-
11/02/2026FC Vardar SkopjeKF Arsimi 14 - 0W
-
24/02/2026FC Vardar SkopjeFK Ohrid 2004 10 - 0D
-
Pen [2-4]
-
07/02/2026FK OsogovoFC Vardar Skopje1 - 2W
-
02/02/2026AlashkertFC Vardar Skopje0 - 0L
-
29/01/2026Terek GroznyFC Vardar Skopje1 - 0L
-
26/01/2026FK MakhachkalaFC Vardar Skopje2 - 0L
Thống kê phong độ FC Vardar Skopje gần đây, KQ FC Vardar Skopje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FC Vardar Skopje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Macedonia | 5 | 3 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ FC Vardar Skopje gần đây: theo giải đấu
-
05/03/2026FC Vardar SkopjeFK Shkendija 790 - 0L
-
28/02/2026FC Struga Trim LumFC Vardar Skopje0 - 1D
-
21/02/2026FC Vardar SkopjeFK Bashkimi 11 - 0W
-
15/02/2026Rabotnicki SkopjeFC Vardar Skopje0 - 2W
-
11/02/2026FC Vardar SkopjeKF Arsimi 14 - 0W
-
07/02/2026FK OsogovoFC Vardar Skopje1 - 2W
-
02/02/2026AlashkertFC Vardar Skopje0 - 0L
-
29/01/2026Terek GroznyFC Vardar Skopje1 - 0L
-
26/01/2026FK MakhachkalaFC Vardar Skopje2 - 0L
-
24/02/2026FC Vardar SkopjeFK Ohrid 2004 10 - 0D
-
Pen [2-4]
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Vardar Skopje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Vardar Skopje (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FC Vardar Skopje (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 21 | 16 | 4 | 1 | 50 | 18 | 32 | 52 | T T T T H B |
| 2 | FK Shkendija 79 | 21 | 16 | 3 | 2 | 42 | 17 | 25 | 51 | T T T T T T |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 22 | 14 | 5 | 3 | 51 | 18 | 33 | 47 | B B H H H T |
| 4 | Sileks | 21 | 12 | 3 | 6 | 41 | 23 | 18 | 39 | T H T B T H |
| 5 | FK Bashkimi | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 34 | -7 | 32 | H T B B T T |
| 6 | FK Tikves Kavadarci | 22 | 9 | 3 | 10 | 32 | 24 | 8 | 30 | T B T B T T |
| 7 | Academy Pandev | 21 | 7 | 6 | 8 | 31 | 37 | -6 | 27 | T H T B T H |
| 8 | KF Arsimi | 21 | 7 | 5 | 9 | 37 | 44 | -7 | 26 | H B B T H B |
| 9 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 34 | -8 | 23 | H T B H T B |
| 10 | Pelister Bitola | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 33 | -10 | 21 | T B H B H B |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 21 | 3 | 4 | 14 | 22 | 42 | -20 | 13 | B B B T T B |
| 12 | FK Shkupi | 22 | 0 | 1 | 21 | 12 | 70 | -58 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia