Prishtina: tin tức, thông tin website facebook
CLB Prishtina: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Prishtina |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kosovo |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kosovo |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Pristina City Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Prishtina mới nhất
-
02/03 02:00PrishtinaKF Drita Gjilan1 - 0Vòng 22
-
22/02 19:00GjilaniPrishtina1 - 0Vòng 21
-
16/02 00:00PrishtinaKF Llapi2 - 1Vòng 20
-
07/02 19:00KF DukagjiniPrishtina 10 - 1Vòng 19
-
12/02 00:00PrishtinaFC Ballkani1 - 0
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [10-11]
-
30/01 21:00Kolos KovalyovkaPrishtina1 - 0
-
29/01 21:00Ulytau ZhezkazganPrishtina0 - 0
-
28/01 20:30Obolon KievPrishtina1 - 0
-
25/01 18:30KF Drita GjilanPrishtina 11 - 1
-
21/01 20:10ZhenisPrishtina0 - 1
Lịch thi đấu Prishtina sắp tới
-
27/10 20:00KF FeronikeliPrishtina? - ?
-
09/03 19:00MalishevaPrishtina? - ?Vòng 23
-
15/03 02:00PrishtinaKF Prishtina e Re? - ?Vòng 24
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Drita Gjilan | 23 | 12 | 6 | 5 | 34 | 22 | 12 | 42 | T T T T H T |
| 2 | KF Ballkani | 22 | 11 | 6 | 5 | 43 | 23 | 20 | 39 | T H T B B T |
| 3 | Prishtina | 22 | 11 | 4 | 7 | 38 | 29 | 9 | 37 | T B T T B H |
| 4 | Malisheva | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 30 | 0 | 34 | H H T T H B |
| 5 | KF Dukagjini | 23 | 8 | 9 | 6 | 26 | 21 | 5 | 33 | H B H H H H |
| 6 | Gjilani | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 27 | 0 | 33 | H T B H T T |
| 7 | KF Llapi | 22 | 5 | 8 | 9 | 26 | 35 | -9 | 23 | H B H B B H |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 23 | 6 | 5 | 12 | 24 | 35 | -11 | 23 | B H B B B H |
| 9 | KF Ferizaj | 22 | 6 | 5 | 11 | 21 | 32 | -11 | 23 | B T B B T H |
| 10 | KF Prishtina e Re | 23 | 5 | 5 | 13 | 19 | 34 | -15 | 20 | B B T T H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation